vấp Vấp Verb

English
stumble
Українська
спіткнутися

Example

  • Đứa bé **vấp** (lúng túng / chệch hướng / lỡ nhịp) và suýt té.
  • The child stumbled and nearly fell.
  • Sử dụng 'vấp' là ngắn gọn và tự nhiên nhất cho hành động vật lý.