vú Vú NounEnglishbreastУкраїнськагрудиExampleEm bé theo bản năng bú lấy **vú** (Vú / Bầu ngực / Ngực) của mẹ để được nuôi dưỡng.She put the baby to her breast.Sử dụng 'vú' là chính xác nhất trong ngữ cảnh cho con bú.