vươn lên Vươn lên Động từ
- English
- rise
- Українська
- підійматися / сходити
Example
- Màn nhung [Vươn lên] (Trỗi dậy / Bay cao / Lên cao) để lộ ra sân khấu trống.
- The curtain rose to reveal an empty stage.
- Dùng 'Vươn lên' mang tính sân khấu, trang trọng hơn 'lên'.