xác nhận Xác nhận Noun

English
confirmation
Українська
підтвердження

Example

  • Tôi vẫn đang chờ **xác nhận** (sự đồng ý / chứng thực / phê duyệt) về kết quả xét nghiệm.
  • I'm still waiting for confirmation of the test results.
  • Nhấn mạnh sự chờ đợi thông tin cuối cùng.