xấu hổ Xấu hổ Noun

English
embarrassment
Українська
збентеження

Example

  • Cô ấy đỏ mặt **xấu hổ** (ngượng chín người / muốn độn thổ / quê một cục) khi bị gọi tên.
  • She turned red with embarrassment.
  • Nhấn mạnh phản ứng vật lý và sự bối rối.