xấu xấu Adjective
- English
- ugly
- Українська
- потворний
Example
- Ban quản lý đô thị đã phá dỡ khối bê tông **xấu** [xấu xí / kém duyên / thô kệch] đó.
- The city planning committee tore down the ugly concrete block.
- Nhấn mạnh sự không hài hòa của kiến trúc.