xảy ra xảy ra Động từ
- English
- occur
- Українська
- відбуватися / відбутися
Example
- Chính xác vào lúc nào sự cố **xảy ra** (diễn ra / tới)?
- When exactly did the incident occur?
- Dùng 'xảy ra' vì đây là câu hỏi về thời điểm cụ thể của một sự kiện không mong muốn.