xóa Xóa Động từEnglishdeleteУкраїнськавидалитиExampleTên của bạn đã được [Xóa] (Gạch tên / Xóa sổ / Gột sạch) khỏi danh sách.Your name has been deleted from the list.Trong ngữ cảnh này, 'Xóa' là trung tính và phổ biến nhất.