xu hướng Xu Hướng Danh từEnglishtrendУкраїнськатрендExampleCác [Xu hướng] trên mạng xã hội thay đổi rất nhanh chóng.Social media trends change rapidly.Dùng 'xu hướng' để chỉ các hiện tượng nhất thời trên mạng.