xuất hiện Xuất hiện Verb

English
appear
Українська
з'явитися / з'являтися

Example

  • Ba ngày sau, một nốt ban **xuất hiện** (hiện ra / lộ ra) trên da tôi.
  • Three days later a rash appeared.
  • Dùng 'xuất hiện' cho các triệu chứng y tế là chuẩn.