xuất sắc /suːˈpɜːrb/ Adjective

English
superb
Українська
Пречудовий

Example

  • Khách sạn cung cấp một tầm nhìn **Xuất sắc** (Thượng phẩm / Tuyệt diệu / Đỉnh cao) ra biển.
  • The hotel offered a superb view of the ocean.
  • Tầm nhìn (view) là một đối tượng thường được khen là 'xuất sắc' trong ngành du lịch.