xúc phạm Xúc phạm Adjective
- English
- offensive
- Українська
- образливий
Example
- Anh ấy đã đưa ra vài bình luận [Xúc phạm] (Khiếm nhã / Đụng chạm / Làm nhục) về ngoại hình của cô ấy.
- He made several offensive comments about her appearance.
- Nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng cá nhân.