ác quỷ Ác quỷ Danh từ
- English
- devil
- Tiếng Việt
- ác quỷ
Example
- Truyền thuyết cảnh báo không được ký giao kèo với **Ác quỷ** (Tà linh / Quỷ vương / Ác thần).
- The legend warns against making a deal with the Devil.
- Nhấn mạnh tính chất ràng buộc và hậu quả vĩnh viễn.