ai đó /aɪ˧˩˧ ʔɔ˧˩˧ ʔɔ˧˩˧/ Pronoun

English
someone
Tiếng Việt
ai đó

Example

  • Có [Ai đó] đang đợi bạn ở quầy lễ tân.
  • There is someone waiting for you at the reception.
  • Sử dụng 'Ai đó' để giữ sự trung lập, không cần biết tên.