ám ảnh / mê mẩn Ám ảnh Verb
- English
- obsess
- Tiếng Việt
- ám ảnh / mê mẩn
Example
- Anh ấy có xu hướng **ám ảnh** (mê mẩn / lụy tình / say đắm) về các bài đánh giá hiệu suất của mình.
- He tends to obsess over his performance reviews.
- Nhấn mạnh sự lo lắng quá mức về kết quả.