ấn tượng /ʔɐn˧˦ tʰɨəŋ˧˨ʔ/ Tính từ
- English
- impressive
- Tiếng Việt
- ấn tượng
Example
- Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự [ấn tượng] (đáng nể / xuất sắc / đáng khâm phục).
- The view from the mountain top was truly impressive.
- Dùng 'thật sự' để nhấn mạnh mức độ.