bác sĩ y khoa /fɪˈzɪʃ.ən/ Noun
- English
- physician
- Tiếng Việt
- bác sĩ y khoa
Example
- Vị **Bác sĩ Y khoa** (Thầy thuốc / Bác sĩ / Lương y) của Dennett là một bác sĩ gia đình đang hành nghề tại Atlanta.
- Dr. Dennett is a practicing family physician in Atlanta.
- Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng.