bài luận /ˈɛseɪ/ Noun

English
essay
Tiếng Việt
bài luận

Example

  • Tôi phải **viết bài luận** (bài luận / bài viết học thuật / tiểu luận) vào cuối tuần này.
  • I have to write an essay this weekend.
  • Dùng 'viết' là động từ đi kèm tự nhiên nhất.