đại trà / cơ bản Đại trà Adjective
- English
- basic
- Tiếng Việt
- đại trà / cơ bản
Example
- Những yêu cầu **cơ bản** cho công việc này là bằng cấp và kinh nghiệm. (Yêu cầu **nền tảng** / **cốt lõi**)
- The basic requirements for the job are a degree and experience.
- Dùng 'cơ bản' để chỉ điều kiện tiên quyết.