bí ẩn Bí ẩn Noun
- English
- mystery
- Tiếng Việt
- bí ẩn
Example
- Nguyên nhân vụ cháy vẫn còn là **bí ẩn** (điều khó hiểu / sự bí ẩn) đối với cơ quan điều tra.
- The cause of the fire remains a mystery.
- Nhấn mạnh sự thiếu thông tin, không phải sự cố tình che giấu.