bí mật Bí mật Tính từ

English
secret
Tiếng Việt
bí mật

Example

  • Họ chia sẻ một mật mã [bí mật / điều kín đáo / điều bí ẩn].
  • They shared a secret code.
  • Nhấn mạnh tính chất mã hóa, không ai biết.