biến mất biến mất Verb

English
disappear
Tiếng Việt
biến mất

Example

  • Mặt trời [biến mất] (tan biến / khuất dạng) sau rặng núi.
  • The sun disappeared behind the horizon.
  • Sử dụng 'biến mất' cho các hiện tượng tự nhiên là phổ biến.