bờ biển /koʊst/ NounEnglishcoastTiếng Việtbờ biểnExampleChúng tôi lái xe dọc [Bờ biển] (bờ biển / ven biển / hải ngạn) để ngắm cảnh.We took a scenic drive along the coast.Sử dụng 'bờ biển' là cách nói phổ thông nhất.