bộ trưởng /bộ tương/ Noun
- English
- minister
- Tiếng Việt
- bộ trưởng
Example
- Bộ trưởng [Bộ trưởng / Quan chức cấp cao / Thành viên Nội các] Giáo dục đã đến thăm trường học.
- The Minister of Education visited the school.
- Dùng 'Bộ trưởng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh này.