bơi lội Bơi lội Noun

English
swimming
Tiếng Việt
bơi lội

Example

  • Bơi lội (Bơi / Lội nước / Vùng vẫy) là một bài tập toàn thân tuyệt vời.
  • Swimming is a low-impact exercise that benefits the whole body.
  • Sử dụng 'Bơi lội' để chỉ môn thể thao.