bồn tắm bồn tắm NounEnglishbathTiếng Việtbồn tắmExampleTôi đang ở trong bồn tắm!I'm in the bath!Trong ngữ cảnh này, người Việt thường nói 'Tôi đang tắm' thay vì nhấn mạnh vật chứa.