bồng bềnh / thả nổi /floʊt/ Verb

English
float
Tiếng Việt
bồng bềnh / thả nổi

Example

  • Một đàn thiên nga đang **bồng bềnh** (trôi nổi / lơ lửng / thả nổi) trên mặt hồ.
  • A group of swans floated by.
  • Nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, không gắng sức.