bùng nổ Bùng nổ Động từ
- English
- explode
- Tiếng Việt
- bùng nổ
Example
- Một quả bom thứ hai **phát nổ** (nổ tung / vỡ tan / tan tành) trong khu chợ đông đúc.
- A second bomb exploded in a crowded market.
- Dùng 'phát nổ' hoặc 'nổ tung' cho hành động vật lý gây phá hủy.