cà chua /kaː t͡ɕuə˧/ Noun

English
tomato
Tiếng Việt
cà chua

Example

  • Thái [cà chua] mỏng cho món burger.
  • Slice the tomato thinly for the burger.
  • Dùng 'cà chua' là ngắn gọn nhất.