cá nhân / riêng lẻ Cá nhân Tính từ
- English
- individual
- Tiếng Việt
- cá nhân / riêng lẻ
Example
- Chúng ta đã phân tích từng [riêng lẻ] thành phần của động cơ.
- We analyzed the individual components of the engine.
- Dùng 'từng' là tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.