ca phẫu thuật Ca phẫu thuật Noun

English
operation
Tiếng Việt
ca phẫu thuật

Example

  • Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng sau **ca phẫu thuật** [Ca phẫu thuật / Cuộc mổ / Thủ thuật] của: The patient recovered quickly after the operation.
  • The patient recovered quickly after the operation.
  • Nhấn mạnh sự thành công và tốc độ hồi phục.