cái chuông /t͡ɕuəŋ˧˧/ Noun
- English
- bell
- Tiếng Việt
- cái chuông
Example
- Tiếng **cái chuông** (quả chuông / cái boong / tiếng chuông) nhà thờ ngân vang xa xăm.
- A peal of church bells rang out in the distance.
- Sử dụng 'tiếng chuông' nhấn mạnh âm thanh, 'quả chuông' nhấn mạnh vật thể lớn.