cài đặt / lắp đặt Cài đặt Động từ

English
install
Tiếng Việt
cài đặt / lắp đặt

Example

  • Họ đang [Cài đặt] (lắp đặt / thiết lập / triển khai) một hệ thống thoát nước mới.
  • They're planning to install a new drainage system.
  • Dùng 'Lắp đặt' vì đây là hệ thống vật lý.