cái đinh / móng tay Cái đinh Noun
- English
- nail
- Tiếng Việt
- cái đinh / móng tay
Example
- Thôi đừng cắn **cái đinh** (cái đinh / đinh sắt / đinh ghim) của bạn đi!
- Stop biting your nails!
- Trong ngữ cảnh này, người Việt sẽ dùng 'móng tay' thay vì 'cái đinh'.