cái kim cái kim NounEnglishneedleTiếng Việtcái kimExampleCô ấy luồn chỉ vào **cái kim** (kim khâu / kim may / kim nhỏ) một cách dễ dàng.She threaded the needle with ease.Nhấn mạnh sự khéo léo trong thao tác thủ công.