cái nhìn sâu sắc /ɪnˈsaɪt/ Noun

English
insight
Tiếng Việt
cái nhìn sâu sắc

Example

  • Bài phim tài liệu mang lại Cái nhìn sâu sắc (Sự thấu hiểu / Tầm nhìn) hấp dẫn về đời sống của sinh vật biển sâu.
  • The documentary offers a fascinating insight into the lives of deep-sea creatures.
  • Nhấn mạnh tính khám phá của thông tin.