căn bản Căn bản Adjective
- English
- fundamental
- Tiếng Việt
- căn bản
Example
- Các nguyên tắc **căn bản** (nền tảng / cốt lõi / thiết yếu) của phương pháp khoa học.
- The fundamental principles of the scientific method.
- Nhấn mạnh tính phổ quát và không thể tranh cãi của các nguyên tắc.