câu chuyện câu chuyện Noun
- English
- story
- Tiếng Việt
- câu chuyện
Example
- Cô ấy [kể nên một câu chuyện] ấm áp về một chú cừu lạc đường tìm thấy đường về nhà.
- She wrote a beautiful story about a lost sheep finding its way home.
- Dùng 'kể nên' (narrate into existence) thay vì 'viết' để tăng tính nghệ thuật.