cậu trai /læd/ NounEnglishladTiếng Việtcậu traiExampleMọi thứ đã thay đổi kể từ khi tôi còn là **Cậu Trai** (thằng bạn / anh bạn / chiến hữu).Things have changed since I was a lad.Nhấn mạnh sự hoài niệm về tuổi trẻ.