chấp thuận Chấp thuận Động từ
- English
- approve
- Tiếng Việt
- chấp thuận
Example
- Tôi nói với mẹ tôi muốn nghỉ học nhưng bà ấy không **chấp thuận** (tán thành / đồng tình / chuẩn y).
- I told my mother I wanted to leave school but she didn't approve.
- Trong gia đình, 'chấp thuận' mang tính đạo lý.