che giấu /t͡ɕɛ ʒaʊ̯/ Động từ
- English
- conceal
- Tiếng Việt
- che giấu
Example
- Những bức tranh được **che giấu** (che giấu / giữ kín / ém nhẹm) dưới một lớp thạch cao dày.
- The paintings were concealed beneath a thick layer of plaster.
- Nhấn mạnh hành động vật lý có chủ đích.