chết người chết người AdjectiveEnglishdeadlyTiếng Việtchết ngườiExampleCon rắn này có nọc độc [chết người] (sắc bén / chí mạng / độc địa) lắm.The snake has a deadly bite.Nhấn mạnh khả năng gây tử vong của nọc độc.