chiến dịch Chiến dịch Noun
- English
- campaign
- Tiếng Việt
- chiến dịch
Example
- Nhà từ thiện đã khởi xướng [Chiến dịch] (cuộc vận động / đợt hoạt động) gây quỹ mới.
- The charity launched an anti-smoking campaign.
- Nhấn mạnh tính nhân đạo và mục tiêu gây quỹ.