chỗ trống / trống Chỗ trống AdjectiveEnglishblankTiếng Việtchỗ trống / trốngExampleHãy ký tên vào **chỗ trống** bên dưới.Sign your name in the blank space below.Dùng 'chỗ trống' để chỉ vị trí cụ thể.