chuyên môn Chuyên môn Noun

English
expertise
Tiếng Việt
chuyên môn

Example

  • Dự án này đòi hỏi **chuyên môn** (sự tinh thông / thông thạo) về điện toán đám mây.
  • The project requires technical expertise in cloud computing.
  • Nhấn mạnh vào kiến thức kỹ thuật cụ thể.