cờ bạc Cờ bạc Noun

English
gambling
Tiếng Việt
cờ bạc

Example

  • Sự bùng nổ của [Cờ bạc] ([Cá độ] / [Đỏ đen] / [Chơi lớn]) trực tuyến đã trở thành một ngành công nghiệp lớn.
  • Online gambling has become a major industry.
  • Dùng 'Cờ bạc' vì nó bao hàm cả cá cược và các hình thức khác.