con khỉ con khỉ NounEnglishmonkeyTiếng Việtcon khỉExampleCon khỉ [con khỉ / khỉ / linh trưởng] đang chuyền cành rất nhanh.The monkey climbed the tree quickly.Sử dụng 'con khỉ' là chuẩn mực nhất.