cụ thể / bê tông /kʊk tʰeː/ Adjective
- English
- concrete
- Tiếng Việt
- cụ thể / bê tông
Example
- Chúng ta cần bằng chứng [Cụ thể] để giải quyết vụ án này.
- We need concrete evidence to solve this case.
- Nhấn mạnh tính pháp lý, cần dữ liệu không thể chối cãi.