công chúng / công khai /ˈpʌblɪk/ Adjective
- English
- public
- Tiếng Việt
- công chúng / công khai
Example
- Chiến dịch này được thiết kế để tăng nhận thức **công khai** (công khai / chung / công cộng) về các vấn đề.
- The campaign is designed to increase public awareness of the issues.
- Nhấn mạnh tính lan tỏa, không giới hạn.