cống hiến /kɔŋ˧ hiən˧/ Động từ

English
devote
Tiếng Việt
cống hiến

Example

  • Cô ấy **Cống hiến** (Tận hiến / Dâng hiến / Hiến dâng) những ngày cuối tuần của mình cho việc tình nguyện tại trại trẻ mồ côi.
  • She devotes her weekends to volunteering at the shelter.
  • Nhấn mạnh sự tự nguyện và trách nhiệm tinh thần.